elevator operator

elevator operator

The elevator operator greets passengers as they enter the lift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vận hành thang máy: "elevator operator" chỉ người nhiệm vụ vận hành thang máy, thường trong các tòa nhà lớn, khách sạn, hoặc các khu vực công cộng. Người này điều khiển thang máy bằng cách bấm nút, đóng mở cửa, đảm bảo an toàn cho hành khách trong quá trình di chuyển giữa các tầng.
dụ sử dụng
  • (Người vận hành thang máy chào đón từng hành khách với nụ cười khi họ bước vào thang.)
  • (Trong quá khứ, nhiều khách sạn sang trọng đã thuê người vận hành thang máy để hỗ trợ khách.)
  • (Người vận hành thang máy ấn nút cho tầng mười một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as an elevator operator": làm việc với vai trò người vận hành thang máy.
    • He worked as an elevator operator at the Grand Hotel for over twenty years. (Anh ấy đã làm người vận hành thang máy tại khách sạn Grand trong hơn hai mươi năm.)
  • "elevator operator's booth": buồng hoặc khu vực làm việc của người vận hành thang máy.
    • The elevator operator's booth was located inside the elevator car itself. (Buồng làm việc của người vận hành thang máy nằm ngay bên trong cabin thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Lift operator (danh từ, Anh-Anh): cùng nghĩa với "elevator operator", nhưng dùng từ "lift" thay cho "elevator".
    • The lift operator in London's department stores is a nostalgic job. (Người vận hành thang máy trong các cửa hàng bách hóa ở London một công việc hoài niệm.)
  • Elevator attendant (danh từ): nhân viên phục vụ thang máy, thường nhiệm vụ tương tự nhưng nhấn mạnh khía cạnh phục vụ khách hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Lift attendant: nhân viên phục vụ thang máy (dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Elevator attendant: nhân viên trực thang máy.
  • Cabin attendant (thang máy): nhân viên phục vụ trong cabin thang máy (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Operate an elevator: vận hành một thang máy.
    • She learned how to operate an elevator during her training. ( ấy đã học cách vận hành thang máy trong quá trình đào tạo.)
  • Ride an elevator: đi thang máy.
    • The elevator operator rode the elevator up and down all day. (Người vận hành thang máy đã đi thang máy lên xuống suốt cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • No elevator operator needed (thành ngữ không chính thức): không cần người vận hành thang máy, thường dùng để chỉ thang máy tự động.
    • In modern buildings, no elevator operator is needed because the system is fully automatic. (Trong các tòa nhà hiện đại, không cần người vận hành thang máy hệ thống hoàn toàn tự động.)